Kho từ › communication › Personally, I think

Personally, I think

B1 phrase 📁 communication COMMUNICATION
Cá nhân tôi thì tôi nghĩ (nhấn mạnh đây là quan điểm cá nhân)
UK · US
Personally, I think cooking at home is healthier than eating out.
→ Cá nhân tôi thì tôi nghĩ nấu ăn ở nhà lành mạnh hơn ăn ngoài.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...