Kho từ › communication › It seems to me that

It seems to me that

B1 phrase 📁 communication COMMUNICATION
Có vẻ như với tôi rằng (nêu ý kiến dè dặt)
UK · US
It seems to me that people are getting busier every year.
→ Có vẻ như với tôi rằng mọi người ngày càng bận rộn hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...