Kho từ › communication › Exactly

Exactly

B1 phrase 📁 communication COMMUNICATION
Chính xác / Đúng vậy
UK /ɪɡˈzækt.li/ · US /ɪɡˈzækt.li/
Exactly! That's what I was trying to say.
→ Chính xác! Đó là điều tôi đang cố nói.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...