Kho từ › communication › That's right

That's right

B1 phrase 📁 communication COMMUNICATION
Đúng rồi / Đúng vậy
UK · US
That's right, the meeting was changed to Friday.
→ Đúng rồi, cuộc họp đã được chuyển sang thứ Sáu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...