Kho từ › communication › Me too

Me too

B1 phrase 📁 communication COMMUNICATION
Tôi cũng vậy
UK · US
A: I love watching movies on weekends. B: Me too!
→ A: Tôi thích xem phim vào cuối tuần. B: Tôi cũng vậy!

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...