Kho từ › communication › I see it differently

I see it differently

B1 phrase 📁 communication COMMUNICATION
Tôi nhìn nhận khác
UK · US
I see it differently — I think we should focus on quality, not speed.
→ Tôi nhìn nhận khác — tôi nghĩ chúng ta nên tập trung vào chất lượng, không phải tốc độ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...