Kho từ › communication › I partly agree

I partly agree

B1 phrase 📁 communication COMMUNICATION
Tôi đồng ý một phần
UK · US
I partly agree — working hard is important, but rest matters too.
→ Tôi đồng ý một phần — làm việc chăm chỉ quan trọng, nhưng nghỉ ngơi cũng cần thiết.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...