Kho từ › communication › That's true, but…

That's true, but…

B1 phrase 📁 communication COMMUNICATION
Điều đó đúng, nhưng…
UK · US
That's true, but there are other things to consider as well.
→ Điều đó đúng, nhưng cũng có những điều khác cần xem xét.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...