Kho từ › communication › On the other hand,…

On the other hand,…

B1 phrase 📁 communication COMMUNICATION
Mặt khác,…
UK · US
On the other hand, living in the city has some real advantages.
→ Mặt khác, sống ở thành phố cũng có một số lợi thế thực sự.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...