Kho từ › communication › rather than

rather than

B1 phrase 📁 communication COMMUNICATION
thay vì / hơn là
UK · US
I usually walk to work rather than take the bus.
→ Tôi thường đi bộ đến chỗ làm thay vì đi xe buýt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...