Kho từ › communication › make a choice

make a choice

B1 phrase 📁 communication COMMUNICATION
đưa ra lựa chọn / chọn lựa
UK · US
You need to make a choice — the sale ends today.
→ Bạn cần đưa ra lựa chọn — đợt sale kết thúc hôm nay.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...