Kho từ › communication › I think so

I think so

B1 phrase 📁 communication COMMUNICATION
Tôi nghĩ vậy
UK · US
Is the supermarket near here? — I think so, just around the corner.
→ Siêu thị có gần đây không? — Tôi nghĩ vậy, chỉ ở góc đường thôi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...