Kho từ › communication › I doubt it

I doubt it

B1 phrase 📁 communication COMMUNICATION
Tôi nghi ngờ điều đó, tôi không tin là vậy
UK · US
Do you think he'll finish the work today? — I doubt it. He just started.
→ Bạn nghĩ anh ấy sẽ hoàn thành công việc hôm nay không? — Tôi không tin là vậy. Anh ấy mới bắt đầu thôi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...