Kho từ › communication › No doubt

No doubt

B1 phrase 📁 communication COMMUNICATION
Không còn nghi ngờ gì nữa, chắc chắn
UK · US
She studied really hard, so no doubt she'll pass the exam.
→ Cô ấy học rất chăm, nên chắc chắn cô ấy sẽ vượt qua kỳ thi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...