Kho từ › communication › Apparently

Apparently

B1 adverb 📁 communication COMMUNICATION
Hình như, có vẻ như (nghe nói là)
UK /əˈpær.ənt.li/ · US /əˈpær.ənt.li/
Apparently, the restaurant is fully booked this weekend.
→ Hình như nhà hàng đã kín chỗ vào cuối tuần này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...