Kho từ › communication › I'm fairly confident

I'm fairly confident

B1 phrase 📁 communication COMMUNICATION
Tôi khá tự tin / khá chắc chắn về điều đó
UK · US
I'm fairly confident we can finish this before the deadline.
→ Tôi khá chắc chắn rằng chúng ta có thể hoàn thành điều này trước thời hạn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...