Kho từ › communication › Make sure to

Make sure to

B1 phrase 📁 communication COMMUNICATION
Hãy chắc chắn rằng... / Nhớ phải...
UK · US
Make sure to check your passport before you leave for the airport.
→ Hãy chắc chắn kiểm tra hộ chiếu trước khi đi ra sân bay.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...