Kho từ › communication › Feel free to

Feel free to

B1 phrase 📁 communication COMMUNICATION
Cứ tự nhiên... / Đừng ngại...
UK · US
Feel free to ask me if you need any help with the form.
→ Đừng ngại hỏi tôi nếu bạn cần giúp đỡ với tờ đơn nhé.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...