Kho từ › communication › assignment

assignment

B1 noun 📁 communication COMMUNICATION
bài tập được giao
UK /əˈsaɪn.mənt/ · US /əˈsaɪn.mənt/
I need to finish this assignment before midnight.
→ Tôi cần hoàn thành bài tập này trước nửa đêm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...