Kho từ › communication › deadline

deadline

B1 noun 📁 communication COMMUNICATION
thời hạn nộp bài
UK /ˈded.laɪn/ · US /ˈded.laɪn/
The deadline for the report is next Friday.
→ Thời hạn nộp báo cáo là thứ Sáu tuần tới.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...