Kho từ › communication › presentation

presentation

B1 noun 📁 communication COMMUNICATION
bài thuyết trình
UK /ˌprez.ənˈteɪ.ʃən/ · US /ˌprez.ənˈteɪ.ʃən/
I have to give a presentation in front of the whole class.
→ Tôi phải thuyết trình trước toàn bộ lớp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...