Kho từ › communication › semester

semester

B1 noun 📁 communication COMMUNICATION
học kỳ
UK /sɪˈmes.tɚ/ · US /sɪˈmes.tɚ/
This semester I have five subjects.
→ Học kỳ này tôi có năm môn học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...