Kho từ › communication › revise

revise

B1 verb 📁 communication COMMUNICATION
ôn tập
UK /rɪˈvaɪz/ · US /rɪˈvaɪz/
I need to revise all my vocabulary before the exam.
→ Tôi cần ôn lại toàn bộ từ vựng trước kỳ thi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...