Kho từ › communication › grade

grade

B1 noun 📁 communication COMMUNICATION
điểm số / điểm thi
UK /ɡreɪd/ · US /ɡreɪd/
I got a good grade on my writing assignment.
→ Tôi được điểm tốt trong bài tập viết.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...