Kho từ › communication › classmate

classmate

B1 noun 📁 communication COMMUNICATION
bạn cùng lớp
UK /ˈklæs.meɪt/ · US /ˈklæs.meɪt/
My classmate helped me understand the grammar lesson.
→ Bạn cùng lớp đã giúp tôi hiểu bài học ngữ pháp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...