Kho từ › communication › study group

study group

B1 phrase 📁 communication COMMUNICATION
nhóm học tập
UK · US
We formed a study group to prepare for the final exam together.
→ Chúng tôi lập nhóm học để cùng chuẩn bị cho kỳ thi cuối kỳ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...