Kho từ › communication › concentrate

concentrate

B1 verb 📁 communication COMMUNICATION
tập trung chú ý
UK /ˈkɒn.sən.treɪt/ · US /ˈkɒn.sən.treɪt/
Turn off your phone so you can concentrate on reading.
→ Tắt điện thoại đi để bạn có thể tập trung vào việc đọc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...