Kho từ › communication › submit

submit

B1 verb 📁 communication COMMUNICATION
nộp (bài)
UK /səbˈmɪt/ · US /səbˈmɪt/
Please submit your essay by email before nine o'clock.
→ Vui lòng nộp bài luận qua email trước chín giờ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...