Kho từ › communication › feedback

feedback

B1 noun 📁 communication COMMUNICATION
phản hồi / nhận xét
UK /ˈfiːd.bæk/ · US /ˈfiːd.bæk/
The teacher gave me useful feedback on how to improve my writing.
→ Giáo viên đã cho tôi phản hồi hữu ích về cách cải thiện bài viết.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...