Kho từ › communication › schedule

schedule

B1 noun 📁 communication COMMUNICATION
lịch học / thời khóa biểu
UK /ˈsked.juːl/ · US /ˈsked.juːl/
My schedule is very busy this week because I have exams.
→ Lịch của tôi rất bận tuần này vì tôi có kỳ thi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...