Kho từ › communication › motivate

motivate

B1 verb 📁 communication COMMUNICATION
thúc đẩy / tạo động lực
UK /ˈmoʊ.tɪ.veɪt/ · US /ˈmoʊ.tɪ.veɪt/
Watching English movies motivates me to study harder.
→ Xem phim tiếng Anh thúc đẩy tôi học chăm hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...