Kho từ › communication › self-study

self-study

B1 noun 📁 communication COMMUNICATION
tự học
UK /ˈself.stʌd.i/ · US /ˈself.stʌd.i/
She improved her English a lot through self-study and online resources.
→ Cô ấy đã cải thiện tiếng Anh rất nhiều thông qua việc tự học và tài liệu trực tuyến.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...