Kho từ › communication › company

company

B1 noun 📁 communication COMMUNICATION
công ty
UK /ˈkʌm.pə.ni/ · US /ˈkʌm.pə.ni/
My company has about 50 employees.
→ Công ty của tôi có khoảng 50 nhân viên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...