Kho từ › communication › office

office

B1 noun 📁 communication COMMUNICATION
văn phòng
UK /ˈɑː.fɪs/ · US /ˈɑː.fɪs/
I go to the office every morning at eight.
→ Tôi đến văn phòng mỗi sáng lúc tám giờ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...