Kho từ › communication › meeting

meeting

B1 noun 📁 communication COMMUNICATION
cuộc họp
UK /ˈmiː.tɪŋ/ · US /ˈmiː.tɪŋ/
I have a meeting with my team this afternoon.
→ Tôi có một cuộc họp với nhóm của mình chiều nay.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...