Kho từ › communication › project

project

B1 noun 📁 communication COMMUNICATION
dự án
UK /ˈprɑː.dʒekt/ · US /ˈprɑː.dʒekt/
We are working on a big project this month.
→ Chúng tôi đang thực hiện một dự án lớn tháng này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...