Kho từ › communication › promote

promote

B1 verb 📁 communication COMMUNICATION
thăng chức
UK /prəˈmoʊt/ · US /prəˈmoʊt/
My manager said I might get promoted next year.
→ Người quản lý của tôi nói tôi có thể được thăng chức năm tới.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...