Kho từ › communication › resign

resign

B1 verb 📁 communication COMMUNICATION
từ chức, nghỉ việc
UK /rɪˈzaɪn/ · US /rɪˈzaɪn/
He decided to resign because he was not happy at work.
→ Anh ấy quyết định nghỉ việc vì không hạnh phúc ở chỗ làm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...