Kho từ › communication › be in charge of

be in charge of

B1 phrase 📁 communication COMMUNICATION
phụ trách, chịu trách nhiệm về
UK · US
I am in charge of social media at my company.
→ Tôi phụ trách mạng xã hội tại công ty của mình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...