Kho từ › communication › overtime

overtime

B1 noun 📁 communication COMMUNICATION
làm thêm giờ
UK /ˈoʊ.vɚ.taɪm/ · US /ˈoʊ.vɚ.taɪm/
I had to work overtime to finish the project on time.
→ Tôi phải làm thêm giờ để hoàn thành dự án đúng hạn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...