Kho từ › communication › profession

profession

B1 noun 📁 communication COMMUNICATION
nghề nghiệp (mang tính chuyên môn)
UK /prəˈfeʃ.ən/ · US /prəˈfeʃ.ən/
Teaching is a respected profession in my country.
→ Dạy học là một nghề được tôn trọng ở đất nước tôi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...