Kho từ › communication › report

report

B1 noun/verb 📁 communication COMMUNICATION
báo cáo / viết báo cáo
UK /rɪˈpɔːrt/ · US /rɪˈpɔːrt/
I need to write a weekly report for my manager.
→ Tôi cần viết báo cáo hàng tuần cho người quản lý của mình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...