Kho từ › communication › apply

apply

B1 verb 📁 communication COMMUNICATION
nộp đơn, ứng tuyển
UK /əˈplaɪ/ · US /əˈplaɪ/
I decided to apply for the sales manager position.
→ Tôi quyết định nộp đơn ứng tuyển vị trí trưởng phòng kinh doanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...