Kho từ › communication › résumé

résumé

B1 noun 📁 communication COMMUNICATION
hồ sơ xin việc, CV
UK /ˈrez.ə.meɪ/ · US /ˈrez.ə.meɪ/
She updated her résumé before sending it to the company.
→ Cô ấy cập nhật CV của mình trước khi gửi cho công ty.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...