Kho từ › communication › qualification

qualification

B1 noun 📁 communication COMMUNICATION
bằng cấp, chứng chỉ, năng lực
UK /ˌkwɒl.ɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/ · US /ˌkwɒl.ɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/
Do you have the qualifications needed for this position?
→ Bạn có bằng cấp, chứng chỉ cần thiết cho vị trí này không?

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...