Kho từ › communication › goal

goal

B1 noun 📁 communication COMMUNICATION
mục tiêu
UK /ɡoʊl/ · US /ɡoʊl/
My goal is to become a team leader within two years.
→ Mục tiêu của tôi là trở thành trưởng nhóm trong vòng hai năm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...