Kho từ › communication › responsibility

responsibility

B1 noun 📁 communication COMMUNICATION
trách nhiệm
UK /rɪˌspɒn.sɪˈbɪl.ɪ.ti/ · US /rɪˌspɒn.sɪˈbɪl.ɪ.ti/
My main responsibility at my last job was managing the weekly schedule.
→ Trách nhiệm chính của tôi ở công việc trước là quản lý lịch làm việc hàng tuần.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...