Kho từ › communication › position

position

B1 noun 📁 communication COMMUNICATION
vị trí công việc
UK /pəˈzɪʃ.ən/ · US /pəˈzɪʃ.ən/
I am very interested in the marketing position at your company.
→ Tôi rất quan tâm đến vị trí marketing tại công ty của bạn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...