Kho từ › communication › candidate

candidate

B1 noun 📁 communication COMMUNICATION
ứng viên
UK /ˈkæn.dɪ.deɪt/ · US /ˈkæn.dɪ.deɪt/
There were ten candidates for the job, but only two were selected.
→ Có mười ứng viên cho công việc đó, nhưng chỉ có hai người được chọn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...