Kho từ › communication › team player

team player

B1 phrase 📁 communication COMMUNICATION
người làm việc tốt trong nhóm
UK · US
The manager said they are looking for a team player who communicates well.
→ Người quản lý nói rằng họ đang tìm kiếm người làm việc nhóm tốt và giao tiếp tốt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...